Bản dịch của từ 縢 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

(Động từ)

téng
01

To seal up; to close tightly; to bind or restrain

封闭;约束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rope; cord; a length of rope

绳子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

縢
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
藤, 𦂙, 𦅌, 𦪝
Hình thái radical:
⿸⿰月龹糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép