Bản dịch của từ 縩 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

(Từ tượng thanh)

cài
01

Rustling (sound of clothing or fabric)

縩綷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

縩
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,祭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép