Bản dịch của từ 縪 trong tiếng Anh
縪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
縪 (Động từ)
【bì】
01
To stop or halt.
止。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as “韠”, a cover for the knees.
同“韠”,蔽膝。
Ví dụ
03
To sew or stitch (e.g., '冠六升,外~。' means sewing the outer part of a hat).
缝著:“冠六升,外~。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To restrain or bind.
约束。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
