Bản dịch của từ 縮 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

(Động từ)

suō
01

(Phono-semantic) Derived from thread, related to ropes; original meaning: to bind tightly

(形聲。从糸(mì),宿聲。糸,細絲,與繩索有關。本義:捆束)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To bind; to tie tightly

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To contract; to shrink

收縮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To draw back; to withdraw; to recoil

退縮;退,減

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To economize; to save

節約,節省。

Ví dụ
06

To be short of; to lack

虧欠,不足

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To filter (liquids); to strain

濾酒去渣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

To take; to collect

取,採取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

suō
01

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

See also sù (in 縮砂密)

另見sù(縮砂密)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

縮
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【SÚC】
Các biến thể:
缩, 𣩐, 𦄲, 𦟱
Hình thái radical:
⿰,糹,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép