Bản dịch của từ 縮 trong tiếng Anh
縮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
縮 (Động từ)
(Phono-semantic) Derived from thread, related to ropes; original meaning: to bind tightly
(形聲。从糸(mì),宿聲。糸,細絲,與繩索有關。本義:捆束)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To bind; to tie tightly
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To contract; to shrink
收縮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To draw back; to withdraw; to recoil
退縮;退,減
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To economize; to save
節約,節省。
To be short of; to lack
虧欠,不足
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To filter (liquids); to strain
濾酒去渣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To take; to collect
取,採取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
縮 (Danh từ)
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
See also sù (in 縮砂密)
另見sù(縮砂密)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suō】【ㄙㄨㄛ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 缩, 𣩐, 𦄲, 𦟱
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,宿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
