Bản dịch của từ 縯结 trong tiếng Anh
縯结
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
縯结 (Danh từ)
【yǎn jié】
01
The tied/closed mouth of a small pouch or bag; the knot or fastening that closes a small bag
小袋子的扎口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 縯结
yǎn
縯
jié
结
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【YỂN】
- Hình thái radical:
- ⿰糹寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黭
酓
褗
䣍
揜
巚
黶
魘
衍
棪
䦧
鼴
讔
㱃
殷
淾
䨸
隠
鈏
饮
朄
磤
檃
趛
繡
絑
䋮
䋼
紛
纆
絸
紹
紿
䋷
繉
䌤
䗠
䮐
㬲
㬦
㱆
㬢
攁
駿
皢
㬡
鲿
鴾
