ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
縰縰
Bảng phân tích âm vị 縰
Xǐ
Numerous; in great numbers; crowded
众多貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xǐ
縰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép