Bản dịch của từ 縹 trong tiếng Anh
縹
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
Piǎo | ㄆㄧㄠˇ | p | iao | thanh hỏi |
縹 (Động từ)
【piāo】
01
To fly or flutter in the air
同「飄」。飛揚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
See the meaning under piǎo
另見piǎo
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 缥, 𦆝, 𦇐, 𦇳
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漂
顠
殍
㩠
瞟
缥
㹾
㲏
皫
醥
莩
㵱
飃
魒
漂
嘌
剽
犥
缥
票
慓
翲
飘
飄
䋚
䌛
䌩
絕
䋙
䌫
䋘
紌
絽
紅
緲
緄
醠
䐽
餽
䯼
䶋
氋
簄
霟
甔
懧
㔤
䡭
