Bản dịch của từ 績 trong tiếng Anh
績
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
績 (Động từ)
【jì】
01
To twist hemp fibers into thread
把麻纖維披開接續起來搓成線
Ví dụ
02
To inherit, to continue
承繼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
績 (Danh từ)
【jì】
01
Achievement; merit
成就;功業
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Lower garment; trousers
下裳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
