Bản dịch của từ 縿 trong tiếng Anh
縿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
縿 (Danh từ)
【shān】
01
Decorative banner ornament; pennant adornment used on flags or standards
横幅的装饰品
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Fringe; edge; border (trim or marginal part of a fabric or area)
边缘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 綃, 䪌, 幓, 衫, 襂, 襳, 𧛡, 繅, 𩌰
- Hình thái radical:
- ⿰糹參
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痁
山
煽
刪
羶
珊
䘰
埏
舢
删
姍
栅
終
䊿
纎
䋿
䋁
纉
緖
紐
繶
綸
糽
䌤
壙
礍
臆
鞡
䅾
縳
醞
斂
斵
㻺
耫
𠖢
