Bản dịch của từ 繁刑重敛 trong tiếng Anh

繁刑重敛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁刑重敛 (Tính từ)

fán xíng zhòng liǎn
01

Excessive and burdensome punishments and taxes imposed, causing hardship and oppression.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁刑重敛

fán

xíng

zhòng

liǎn

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
敛众
敛刃
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép