Bản dịch của từ 繁华损枝 trong tiếng Anh

繁华损枝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁华损枝 (Tính từ)

fán huá sǔn zhī
01

Prosperity that damages the foundation; excessive flourish causing harm to roots or basics.

繁华损枝是指繁荣的表象可能会对事物的根本或基础造成损害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁华损枝

fán

huá

sǔn

zhī

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
华东
华东师范大学
华丝
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép