Bản dịch của từ 繁巨 trong tiếng Anh

繁巨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁巨 (Tính từ)

fán jù
01

Very large or great in amount or size; massive, enormous.

亦作“繁钜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Complex and arduous; often refers to tasks or affairs that are complicated and demanding.

1.复杂而艰巨。亦指复杂而艰巨的事务。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Luxuriant and huge; flourishing and enormous in scale or quantity.

2.繁茂巨大。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁巨

fán

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép