Bản dịch của từ 繁枝细节 trong tiếng Anh

繁枝细节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁枝细节 (Tính từ)

fán zhī xì jié
01

Small, detailed parts or minor aspects of a matter; trivial details.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁枝细节

fán

zhī

jié

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép