Bản dịch của từ 繁重 trong tiếng Anh

繁重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁重 (Tính từ)

fán zhòng
01

(of work or tasks) numerous and heavy; burdensome

(工作、任务) 多而重

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁重

fán

zhòng

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép