Bản dịch của từ 繃 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

(Động từ)

bēng
01

(Phono-semantic) From (silk) and (phonetic), original meaning: to bind or tie tightly

(形聲。從糸(mì),朋聲。本義:束縛,捆綁)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To stretch tight

張緊,在兩端或邊上用力造成平直的堅挺狀態。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To stitch up loosely

稀疏地縫住或用針別上。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To force oneself; to hold on

勉強支持;硬撐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To tie; to wrap tightly

纏束;包紮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To jump out suddenly

猛地彈起。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To cheat; to swindle

騙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

bēng
01

See also pronunciations běng; bèng

另見běng;bèng

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Swaddling clothes

嬰兒的包被。

Ví dụ
繃
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
䙀, 䙖, 綳, 𧚸
Hình thái radical:
⿰,糹,崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép