Bản dịch của từ 繇是 trong tiếng Anh

繇是

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

繇是 (Liên từ)

yáo shì
01

From this (time/place); henceforth; thus (classical/literary)

1.从此。繇,通“由”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Therefore; thus. A conjunction indicating that the latter event follows or is caused by the former.

2.于是。表示后一事承接前一事,后一事往往是前一事引起的。繇,通“由”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繇是

yáo

shì

Các từ liên quan

繇乎
繇于
繇俗
繇役
是不是
是事
是事可可
是人
繇
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ, ㄧㄠˊ】【LỰU.CHỰU, DIÊU】
Các biến thể:
𦅸, 䌛, 䌊, 蘨
Hình thái radical:
⿰,䍃,系
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép