Bản dịch của từ 繇辞 trong tiếng Anh

繇辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

繇辞 (Danh từ)

zhòu cí
01

An archaic term for words/phrases (variant writing 繇词), referring to archaic or literary expressions

1.亦作“繇词”。

Ví dụ
02

Noun — a divinatory phrase or omen-word in the interpretation of an oracle (an old term; = )

2.卦兆的占词。繇,通“籀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繇辞

yáo

Các từ liên quan

繇乎
繇于
繇俗
繇役
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
繇
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ, ㄧㄠˊ】【LỰU.CHỰU, DIÊU】
Các biến thể:
𦅸, 䌛, 䌊, 蘨
Hình thái radical:
⿰,䍃,系
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép