Bản dịch của từ 繈抱 trong tiếng Anh

繈抱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

繈抱 (Danh từ)

qiǎng bào
01

An infant held/embraced (a very young child being carried or cradled)

幼年。。续汉书志.第十五.五行志三:「是时帝在襁抱,邓太后专政。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繈抱

qiǎng

bào

繈
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【CƯỠNG】
Các biến thể:
繦, 鏹
Hình thái radical:
⿰糹強
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶フ一フフ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép