Bản dịch của từ 繒 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

(Danh từ)

zēng
01

Silk fabrics

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Zeng state

古國名。姒姓,相傳爲夏禹後裔

Ví dụ
03

See also zèng

另見zèng

Ví dụ
04

(Phono-semantic compound. From silk and sound ) Original meaning: general term for silk fabrics in ancient times

(形聲。從糸(mì),曾聲。本義:古代對絲織品的總稱)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Arrow for shooting birds

通“矰”。古代射鳥用的箭

Ví dụ
06

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

繒
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
縡, 缯, 𥃙, 𦀓, 罾
Hình thái radical:
⿰,糹,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép