ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
繓
Bảng phân tích âm vị 繓
Zuǒ
To bind/tie tightly; toward the left (archaic/rare), here used to mean 'to tie' or 'bind tightly'
左边的方向。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép