Bản dịch của từ 繕 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shàn
01

See the character “” for meanings related to repair, mend, or transcribe.

见“缮”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

繕
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
㪨, 缮, 𦆇, 𦆶, 𧭽
Hình thái radical:
⿰,糹,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép