ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
繞弯
Bảng phân tích âm vị 繞
Rào
Winding; indirect; not straightforward (of a road, speech, or method)
犹曲折。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rào
繞
wān
弯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép