ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
繞梁
Bảng phân tích âm vị 繞
Rào
To circle around beams; (see 遶梁) often used in the phrase describing sound lingering or reverberating (e.g. 'lingering for days').
见'遶梁'。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
rào
繞
liáng
梁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép