Bản dịch của từ 繞梁 trong tiếng Anh

繞梁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rào

ㄖㄠˋN/AN/AN/A

繞梁 (Cụm từ)

rǎo liáng
01

To circle around beams; (see 遶梁) often used in the phrase describing sound lingering or reverberating (e.g. 'lingering for days').

见'遶梁'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繞梁

rào

liáng

繞
Bính âm:
【rào】【ㄖㄠˋ】【NHIỄU】
Các biến thể:
撓, 绕, 遶
Hình thái radical:
⿰,糹,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨一一丨一一丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép