ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
繞梁声
Bảng phân tích âm vị 繞
Rào
A lingering, resonant sound or song that stays in the air (see 遶梁歌)
见“遶梁歌”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
rào
繞
liáng
梁
shēng
声
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép