Bản dịch của từ 繢 trong tiếng Anh
繢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
繢 (Động từ)
【huí】
01
Draw, sketch, paint
均见“缋”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 繪, 缋, 𦆠, 𦇣
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哕
㥣
譓
詯
殨
餯
闠
諱
璯
篲
儶
卉
硘
蛕
佪
蜖
鮰
囘
廽
迴
㽇
囬
洄
逥
繩
繣
䋎
繀
纅
紉
綧
紲
䋢
䋤
綹
綻
鞢
䉘
濾
藸
藰
題
簮
謳
襟
饃
頾
擹
