Bản dịch của từ 繬 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

A rope or cord.

绳索。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To sew or stitch together.

缝缀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

繬
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Các biến thể:
𫄱
Hình thái radical:
⿰,糹,嗇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨丿丶丿丶一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép