Bản dịch của từ 繯 trong tiếng Anh
繯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
繯 (Danh từ)
【huán】
01
See '缳' (noose; hang death; tie, bind)
见“缳”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 缳, 𦇏
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萑
寰
㢰
䭴
雚
萈
鍰
鐶
荁
堚
还
鹮
繿
綡
続
紪
䌓
䊺
繐
䊿
紓
綂
紣
繩
罊
懲
鯯
䗺
礪
趭
瓣
簾
䥙
簷
殱
鏁
