Bản dịch của từ 繳 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhuó
01

To deliver, submit, or hand over

均见“缴”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

繳
Bính âm:
【zhuó】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁO】
Các biến thể:
缴, 𥐊, 𦅾, 𧝳
Hình thái radical:
⿰,糹,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép