Bản dịch của từ 繸 trong tiếng Anh
繸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
繸 (Danh từ)
【suì】
01
Ribbon or cord used to string jade pendants in ancient times
古代贯穿佩玉的带子
Ví dụ
02
General term for silk ribbons or bands
又泛指一般的丝绸带子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Covering cloth for a corpse
覆盖尸体的衣衾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SUÌ】
- Các biến thể:
- 𩍚, 𦂁, 䍁
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,遂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丿一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅗
岁
䍁
䔹
䜆
鐆
歲
隧
譢
嬘
檖
祟
縄
紙
紩
繾
䋸
紒
䊺
緾
緑
紛
䋞
縱
騉
㙻
霧
䍼
濽
鵓
嚚
鎴
䊧
㔧
頾
翻
