Bản dịch của từ 繻券 trong tiếng Anh
繻券
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
繻券 (Danh từ)
【xū quàn】
01
An ancient token or tally (a strip of cloth/paper) used as a pass or credential
古代作通行证用的符帛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繻券
xū
繻
quàn
券
Các từ liên quan
繻绁
券书
券内
券剂
券台
券外
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TU】
- Các biến thể:
- 㡏, 緰, 𦅎, 𦈡, 𦅏
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孺
茹
筎
獳
濡
蠕
渪
鴽
帤
檽
銣
㾒
繍
紵
縝
綖
繈
縳
縰
紏
緤
纅
約
紻
騴
寵
㶌
麘
櫽
醴
䰊
鯼
䡷
蘞
瀷
皪
