Bản dịch của từ 繻绁 trong tiếng Anh

繻绁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

繻绁 (Động từ)

xū xiè
01

To seize and bind; to capture and tie up (archaic/literary)

捉拿﹑绑缚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繻绁

xiè

Các từ liên quan

繻券
绁绊
绁羈
繻
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TU】
Các biến thể:
㡏, 緰, 𦅎, 𦈡, 𦅏
Hình thái radical:
⿰,糹,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép