Bản dịch của từ 繼 trong tiếng Anh
繼
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
繼 (Động từ)
【jì】
01
To continue; to follow in sequence
同本義(把斷了的絲接續上)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To adopt legally
通過正式合法手續,將別人孩子自願地代替或作爲自己的孩子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To tie up; to miss
通「系」。掛,拴縛;繫念
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To provide material or financial support
接濟。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To follow
隨後;跟着
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
To succeed; to inherit
繼承
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
繼 (Danh từ)
【jì】
01
Offspring; descendants
子孫後代
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Backing; reinforcement; backup force
後援
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 㡭, 継, 继, 𦁚, 𦇓, 𦇡
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,㡭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶フフ丶フフ丶一フフ丶フフ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穖
鱭
汥
旣
䓽
瞉
際
痵
垍
徛
寂
䱥
緡
繶
䋿
纋
絀
糺
緋
綒
純
䋺
縉
䊸
鶛
麘
璺
聻
䥦
鯾
礩
㺣
䇀
爘
㘥
䵕
