Bản dịch của từ 繾 trong tiếng Anh
繾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
繾 (Tính từ)
【qiǎn】
01
See the character “缱”, meaning attached to, inseparable; entangled.
见“缱”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 𦇶, 缱
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,遣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔔
唊
谴
缱
㧄
槏
䪈
遣
㡊
膁
蜸
䙺
絗
䋉
綧
縸
絥
繸
紗
絃
紣
䋋
䌳
繅
壜
蟾
鏦
爂
簫
㺢
䕬
鏃
鏑
䊫
繳
攋
