Bản dịch của từ 纁玄 trong tiếng Anh
纁玄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
纁玄 (Danh từ)
【xūn xuán】
01
A colour mixing light crimson (浅绛) with black; in ancient times regarded as symbolizing the colours of heaven and earth
浅绛色和黑色。古代以为象征天地之色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纁玄
xūn
纁
xuán
玄
Các từ liên quan
纁夏
纁币
纁帛
纁帛招徕
纁招
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 䌲, 䙧, 䵫, 𫄸
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,熏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勳
壎
煇
坃
熏
焄
醺
曛
薫
嚑
燻
臐
絀
綃
絿
繾
絕
繻
緺
䌧
絹
䌬
縳
繳
𠑕
嚲
醴
櫸
巃
爓
䌥
㰋
鰁
鐤
鐦
糰
