Bản dịch của từ 纁雁 trong tiếng Anh

纁雁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

纁雁 (Danh từ)

xūn yàn
01

A historic/literary name for a kind of wild goose (alternate form written as 纁鴈)

1.亦作“纁鴈”。

Ví dụ
02

An old ceremonial gift/ritual in which a woman presented tribute () to her mother-in-law () when visiting — a traditional courtesy offering

2.旧时妇以贽见姑之礼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纁雁

xūn

yàn

Các từ liên quan

纁夏
纁币
纁帛
纁帛招徕
纁招
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
纁
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUẦN】
Các biến thể:
䌲, 䙧, 䵫, 𫄸
Hình thái radical:
⿰,糹,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép