Bản dịch của từ 纍 trong tiếng Anh
纍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
纍 (Danh từ)
【léi】
01
Rope; also written as “縲”.
繩索。也作“縲”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To wind around; to entwine.
纏繞;攀援。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To detain; to imprison.
拘禁;囚繫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To be wrongfully forced to death.
無罪而被迫致死。
Ví dụ
05
Appearance of connection or linkage.
聯絡貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
A tool for holding armor.
盛甲的器具。
Ví dụ
07
A bull; also written as “㹎”.
公牛。也作“㹎”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
A surname.
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 㹎, 累, 縲
- Hình thái radical:
- ⿱,畾,糹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔣
㹎
磥
罍
䉓
缧
樏
礧
欙
䨓
䐯
轠
素
縢
絷
繴
紮
繠
縶
繋
紫
纂
綔
縈
䥥
礳
囂
騽
齥
鰢
㩴
𠑨
殲
鼱
𠑦
䉯
