Bản dịch của từ 纏 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

(Động từ)

chán
01

Be tangled up; pester

糾纏;攪擾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Deal with

應付;對付。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(形聲。从糸,廛(chán)聲。本義:圍繞,纏繞)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Enwind; wrap

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

纏
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRÀM】
Các biến thể:
緾, 繵, 纒, 缠, 𦆑, 𬘉
Hình thái radical:
⿰,糹,廛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép