Bản dịch của từ 纑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

(Danh từ)

01

Coarse/hemp yarn; bundle of twined hemp fiber used for weaving

织细麻布的线坯子

Ví dụ
02

An archaic name for a bast fiber plant (a kind of ramie/boehmeria used for making coarse cloth)

古书上指苎麻一类的植物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

纑
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Hình thái radical:
⿰糹盧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép