Bản dịch của từ 纕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiāng
01

Horse girth (strap around a horse's belly)

马腹带。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Belt, sash (as in the phrase “take off the belt to make a promise”)

佩带:“解佩~以结言兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

纕
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
𦅇
Hình thái radical:
⿰,糹,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép