Bản dịch của từ 纖 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

(Tính từ)

xiān
01

(Phono-semantic) Derived from thread, indicating something tiny and fine

(形聲。從糸韱聲,細絲,表微小。本義:細小)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fine; minute

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Stingy

吝嗇,花錢小氣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Delicate

脆弱,小巧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Thin

衣薄的樣子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

A kind of color

祭服的顏色,黑經白緯曰纖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiān
01

Fine silk

細紋絲帛

Ví dụ
02

Staple

纖維

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xian (ancient unit)

古代計量單位

Ví dụ
04

One ten-millionth of an inch or a tael

一寸或一兩的千萬分之一

Ví dụ
05

A very small unit of time

記時單位

Ví dụ
纖
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
孅, 繊, 纎, 纤
Hình thái radical:
⿰,糹,韱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép