Bản dịch của từ 纘 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǎn

ㄗㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zuǎn
01

See '' (to continue, carry on, succeed)

见“缵”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

纘
Bính âm:
【zuǎn】【ㄗㄨㄢˇ】【TOÁN】
Các biến thể:
纉, 缵, 𩛻
Hình thái radical:
⿰,糹,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép