Bản dịch của từ 纚属 trong tiếng Anh

纚属

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

纚属 (Tính từ)

lí shǔ
01

Continuous; successive (belonging to an unbroken sequence)

连续。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纚属

shǔ

Các từ liên quan

纚笄
纚綍
纚縰
纚纚
纚绋
属下
属丝
属丝言
属书
属于
纚
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【SỈ】
Các biến thể:
斯, 縰, 𫄥
Hình thái radical:
⿰糹麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép