Bản dịch của từ 纚綍 trong tiếng Anh

纚綍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

纚綍 (Danh từ)

lí fú
01

1.亦作“纚绋”。

Ví dụ
02

A rope/cord used to bind or fasten a coffin (used for carrying or lowering the coffin)

2.系引棺之索。纚,通“缡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纚綍

Các từ liên quan

纚属
纚笄
纚縰
纚纚
纚绋
綍纶
纚
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【SỈ】
Các biến thể:
斯, 縰, 𫄥
Hình thái radical:
⿰糹麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép