Bản dịch của từ 纠缦 trong tiếng Anh

纠缦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

纠缦 (Tính từ)

jiū màn
01

To mend or adjust; to bind/tidy up (archaic/literary usage; variant writing 糾缦)

1.亦作“糾缦”。

Ví dụ
02

To linger or wind around; to persistently haunt or coil (of sounds, scents, thoughts)

2.萦回缭绕貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纠缦

jiū

màn

Các từ liên quan

纠举
纠互
纠众
纠会
纠偏
缦乐
缦布
缦帛
缦然
纠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỦ】
Các biến thể:
糾, 丩, 𠃖, 𠃚, 𠝙, 𢀙, 𢒥, 𥾆
Hình thái radical:
⿰,纟,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép