Bản dịch của từ 红 trong tiếng Anh
红

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
红 (Tính từ)
Red; the color like fresh blood — bright/vivid red
形容颜色像鲜血一样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Popular; successful; in vogue; well-liked; prosperous
象征顺利、成功或受人重视、欢迎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Red (specifically symbolizing revolution, communism, or high political consciousness)
象征革命或政治觉悟高
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Popular; well-known; trendy (literally “red” as a slang for being famous or in vogue)
形容人、事物受到广泛欢迎,名声大噪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
红 (Danh từ)
The surname Hóng; the personal name Hóng (Chinese family name or given name)
姓名
Dividend; bonus; commission (financial payment or profit distribution)
指红利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
