Bản dịch của từ 红伞 trong tiếng Anh

红伞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红伞 (Danh từ)

hóng sǎn
01

A red ceremonial umbrella used in ancient China by high-ranking officials, made of silk or gauze, symbolizing prestige and honor.

红色伞盖。我国古代高级官员出行时所用的一种仪仗,以罗﹑绢制成。有黄﹑红﹑蓝诸色,以黄﹑红为贵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红伞

hóng

sǎn

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép