Bản dịch của từ 红叶之题 trong tiếng Anh

红叶之题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

红叶之题 (Danh từ)

hóng yè zhī tí
01

A metaphor for a fated match or providential romance — literally 'a poem inscribed on red leaves', implying serendipitous or heaven‑given marriage/meeting.

红叶上题的诗。比喻姻缘巧合或天赐良缘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红叶之题

hóng

zhī

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
叶中
叶书
叶佐
叶候
之个
之乎者也
之任
之前
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
红
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép