Bản dịch của từ 红杉 trong tiếng Anh

红杉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

红杉 (Danh từ)

hóng shān
01

A type of tall, long-lived evergreen tree native to North America, especially California and Oregon; commonly used for timber and furniture.

红杉是一种常绿树木,主要生长在北美洲,特别是在加利福尼亚州和俄勒冈州。它们以高大和长寿著称,常用于建筑和家具制作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红杉

hóng

shān

红
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép