Bản dịch của từ 红枪会 trong tiếng Anh

红枪会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红枪会 (Danh từ)

hóng qiāng huì
01

A spontaneous armed peasant organization during the Qing dynasty, known for using red tassel spears, active in central and northern China.

清代华中和华北农民自发性的武装组织。因会员多使用红缨枪而得名。活动于河南﹑山东全省和河北之南部,安徽﹑江苏﹑江西之北部。又有黑枪会﹑黄枪会﹑白枪会,是其姊妹团体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红枪会

hóng

qiāng

huì

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
会丧
会串
会事
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép