Bản dịch của từ 红汗 trong tiếng Anh
红汗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红汗 (Danh từ)
【hóng hàn】
01
Red sweat of women, caused by mixing sweat with facial rouge, hence called red sweat.
1.妇女的汗。因妇女面上施胭脂,流汗则与之俱下,其色红,故曰红汗。
Ví dụ
02
A traditional Chinese medicine syndrome where during febrile illness caused by external heat, nosebleeds occur that relieve the heat, similar to sweating red blood, thus called 'red sweat'.
2.中医学症候名。外感热病过程中见鼻衄,其热随衄而解,犹汗出而热解,故称红汗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红汗
hóng
红
hàn
汗
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
汗下
汗不敢出
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
